乳液

乳液
nhũ dịch

nhũ tương; sữa dưỡng da; kem dưỡng

2 nghĩa#38883
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhũ tương; sữa dưỡng da; kem dưỡng

    • Loại sữa dưỡng này rất hợp với da của tôi.

  2. danh từ

    nhũ tương; (hóa học) nhũ dịch

    • Loại nhũ dịch này rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.