Tới nội dung chính

乱套

乱套
luàntào
loạn sáo

lộn xộn; rối tung

2 nghĩa#24892
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lộn xộn; rối tung

    • 。

      Mọi thứ trở nên lộn xộn rồi.

  2. 貳形tính từ

    lộn xộn; hỗn loạn; rối tung

乱
luàn
loạn
BỘ THỦ⼄
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu