乱写

乱写
luànxiě
loạn tả

viết bừa bãi; viết ẩu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viết bừa bãi; viết ẩu

    • Bạn đừng viết bậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.