Tới nội dung chính

书法

书法
shūfǎ
thư pháp

thư pháp; nghệ thuật viết chữ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư pháp; nghệ thuật viết chữ

    • 。

      Anh ấy thích thư pháp Trung Quốc.

  2. 貳名danh từ

    nét chữ; chữ viết tay

  3. 參名danh từ

    thư pháp; nghệ thuật viết chữ

    • 。

      Anh ấy thích luyện thư pháp.

书
shū
thư
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu