也好

也好
hǎo
dã hảo

cũng được; cũng tốt thôi

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#2404
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. liên từ

    cũng được; cũng tốt thôi

    表示同意或接受某事;不反对biǎoshì tóngyì huò jiēshòu mǒushì; búfǎnduì

    • Bạn đến cũng được, không đến cũng được.

  2. liên từ

    cũng được; dù ... hay ... thì cũng được

    不管怎样都可以;无论哪一种情况都行búguǎn zěnyàng dōu kěyǐ;wúlùn nǎ yī zhǒng qíngkuàng dōu xíng

  3. trạng từ

    cũng được; cũng tốt thôi

    表示同意或退一步的态度,意思是可以、勉强接受biǎoshì tóngyì huò tuì yībù de tàidù、yìsi shì kěyǐ、miǎnqiáng jiēshòu

    • Chúng ta đi ăn cũng được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))HỘI Ý

Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.