- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
viêm gan B
viêm gan B
Anh ấy bị viêm gan B.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
viêm gan B
viêm gan B
Anh ấy bị viêm gan B.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.