乙种

乙种
zhǒng
ất chủng

loại B; hạng hai; beta-

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loại B; hạng hai; beta-

    • Đây là virus loại B.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.