乙未

乙未
wèi
ất vị

năm Ất Mùi (năm thứ 32 trong chu kỳ 60 năm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Ất Mùi (năm thứ 32 trong chu kỳ 60 năm)

    • 2015

      Năm Ất Mùi là năm 2015.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.