乙型

乙型
xíng
ất hình

loại B; kiểu B

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. loại B; kiểu B

  2. loại B; kiểu ất; type II

  3. danh từ

    loại beta; loại B

    • Viêm gan B là một bệnh do virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.