Tới nội dung chính

乕

乕
hǔ
hổ
⼃bộ phiệt · 7 nét

hổ; con hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hổ; con hổ(kế thừa)

    中大型猫科动物,橙黄色毛皮,有黑色条纹dàxíng māokē dòngwù, jú huángsè máopí, yǒu hēisè tiáowén

    • 。

      Hổ rất hung dữ.

乕
hǔ
hổ
BỘ THỦ⼃
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu