乔迁

乔迁
qiáoqiān
kiều thiên

chuyển nhà (đến nơi tốt hơn); (văn) kiều thiên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chuyển nhà (đến nơi tốt hơn); (văn) kiều thiên

  2. danh từ

    nâng cấp; thăng cấp

    • Chúc mừng bạn chuyển đến nhà mới!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.