Tới nội dung chính

乓

乓
pāng
bàng
⼃bộ phiệt · 6 nét

(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

    • ,!

      Bốp một tiếng, bóng vào rồi!

乓
pāng
bàng
BỘ THỦ⼃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu