Tới nội dung chính

乌鸦嘴

乌鸦嘴
wūyāzuǐ
ô nha chuỷ

miệng quạ; người hay nói điều xui xẻo

2 nghĩa#43346
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    miệng quạ; người hay nói điều xui xẻo

    • !

      Bạn đừng có nói gở!

  2. 貳名danh từ

    miệng quạ; người hay nói điều xui xẻo (bóng)

    • 。

      Anh ta đúng là một người nói gở.

乌
wū
ô
BỘ THỦ⼃
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu