Tới nội dung chính

鸦

鸦
yā
nha
⿃bộ điểu · 9 nét

quạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quạ

    • 。

      Con quạ có màu đen.

鸦
yā
nha
BỘ THỦ⿃
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu