乌有

乌有
yǒu
ô hữu

(văn) không có; hư vô; ảo ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) không có; hư vô; ảo ảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.