Tới nội dung chính

乀

乀
fú
phật
⼃bộ phiệt · 1 nét

kéo dài; duỗi ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo dài; duỗi ra

乀
fú
phật
BỘ THỦ⼃
1 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu