举止

举止
zhǐ
cử chỉ

cử chỉ; phong thái; hành vi

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10696
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cử chỉ; phong thái; hành vi

    人的行为和姿态rén de xíngwéi hé zītài

    • Cử chỉ của anh ấy rất tao nhã.

  2. danh từ

    cử chỉ; hành vi; tác phong

    人的行为和动作表现rén de xíngwéi hé dòngzuò biǎoxiàn

  3. danh từ

    cử chỉ; phong thái; tác phong

    人的动作和表现;一个人的行为样子rén de dòngzuò hé biǎoxiàn; yī ge rén de xíngwéi yàngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)HỘI Ý
  • thủ(tay)BỘ

Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.