Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
举手投足
mỗi cử chỉ hành động; từng lời từng cử chỉ [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỗi cử chỉ hành động; từng lời từng cử chỉ [thành ngữ]
- 。
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều tràn đầy sự duyên dáng.
- 貳名danh từ
mỗi cử chỉ hành động; dáng điệu phong thái [thành ngữ]
- 。
Mọi cử chỉ của anh ấy đều rất quyến rũ.
- 參名danh từ
cử chỉ; dáng điệu; mọi cử động [thành ngữ]
- 。
Mọi cử chỉ của anh ấy đều rất quyến rũ.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mỗi cử chỉ hành động; từng lời từng cử chỉ [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỗi cử chỉ hành động; từng lời từng cử chỉ [thành ngữ]
- 。
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều tràn đầy sự duyên dáng.
- 貳名danh từ
mỗi cử chỉ hành động; dáng điệu phong thái [thành ngữ]
- 。
Mọi cử chỉ của anh ấy đều rất quyến rũ.
- 參名danh từ
cử chỉ; dáng điệu; mọi cử động [thành ngữ]
- 。
Mọi cử chỉ của anh ấy đều rất quyến rũ.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.