丽魄

丽魄
lệ phách

mặt trái; bóng tối; âm (đối lập dương); (địa lý) phía bắc núi/phía nam sông; âm mưu; bí mật; (khẩu) lạnh lẽo; u ám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt trái; bóng tối; âm (đối lập dương); (địa lý) phía bắc núi/phía nam sông; âm mưu; bí mật; (khẩu) lạnh lẽo; u ám

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(bao trên)
(bao trên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.