Tới nội dung chính

主观

主观
zhǔguān
chủ quan

chủ quan; chủ thể; (triết) chủ quan tính

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#24134
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chủ quan; chủ thể; (triết) chủ quan tính

    • 。

      Đây là cách nhìn chủ quan.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu