主航道

主航道
zhǔhángdào
chủ hàng đạo

luồng hàng hải chính; kênh chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng hàng hải chính; kênh chính

    • Luồng chính của con sông này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.