- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực
phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực
Tin tức này khiến mọi người phấn chấn.
phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực
phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực
Tin tức này khiến mọi người phấn chấn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.