为之一振

为之一振
wèizhīzhèn
vị chi nhất chấn

phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phấn chấn hẳn lên; được tiếp thêm sinh lực

    • Tin tức này khiến mọi người phấn chấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý

為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.