丹麦包

丹麦包
Dānmàibāo
đan mạch bao

bánh ngọt Đan Mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh ngọt Đan Mạch

    • Tôi thích ăn bánh Đan Mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.