Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
丹麦包
丹麦包
đan mạch bao
bánh ngọt Đan Mạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh ngọt Đan Mạch
- 。
Tôi thích ăn bánh Đan Mạch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丹麦包
Phồn thể丹麥包
đan mạch bao
bánh ngọt Đan Mạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh ngọt Đan Mạch
- 。
Tôi thích ăn bánh Đan Mạch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.