丹砂

丹砂
dānshā
đan sa

chu sa; son đỏ; đan (màu đỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu sa; son đỏ; đan (màu đỏ)

    • Đan sa là một loại khoáng vật màu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.