丹尼尔

丹尼尔
Dāněr
đan ni nhĩ

Đan Ni Nhĩ (tên người)

1 nghĩa#3560
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đan Ni Nhĩ (tên người)

    英文人名,男性yīngwén rénmíng、nánxìng

    • Daniel là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.