临海

临海
línhǎi
lâm hải

giáp biển; nhìn ra biển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giáp biển; nhìn ra biển

    • Khách sạn này nhìn ra biển.

  2. giáp biển; ven biển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.