临到

临到
líndào
lâm đáo

xảy đến; ập đến (ai đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xảy đến; ập đến (ai đó)

    • Tai họa ập đến với chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.