临别

临别
línbié
lâm biệt

lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt

    • Khi chia tay, chúng tôi đều rất buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.