串谋

串谋
chuànmóu
xuyến mưu

âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại

    • Họ đã âm mưu chống lại chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.