串流

串流
chuànliú
xuyến lưu

phát trực tuyến; streaming (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát trực tuyến; streaming (Đài Loan)

    • Tôi thích nghe nhạc trực tuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.