串串狗

串串狗
chuànchuàngǒu
xuyến xuyến cẩu

(khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống

    • Tôi có một con chó lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.