中韩

中韩
ZhōngHán
trung hàn

quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc

    • Quan hệ Trung-Hàn rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.