中阮

中阮
zhōngruǎn
trung nguyễn

đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)

    • Cô ấy biết chơi đàn trung nguyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.