中锋

中锋
zhōngfēng
trung phong

tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9

1 nghĩa#49241
NGHĨA

NGHĨA

  1. tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.