中试

中试
zhōngshì
trung thí

thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)

    • Sản phẩm này cần thử nghiệm thí điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.