中用

中用
zhōngyòng
trung dụng

có ích; hữu dụng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có ích; hữu dụng

    • Công cụ này rất hữu ích.

  2. tính từ

    có ích; hữu dụng

    • Phương pháp này rất hữu ích.

  3. tính từ

    có ích; hữu dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.