中流

中流
zhōngliú
trung lưu

giữa dòng; trung lưu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giữa dòng; trung lưu

    • Anh ấy thích bơi ở giữa dòng sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.