中心区

中心区
zhōngxīn
trung tâm khu

khu trung tâm; khu vực trung tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu trung tâm; khu vực trung tâm

    • Khu trung tâm này rất náo nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.