中巴士

中巴士
zhōngshì
trung ba sĩ

xe buýt nhỏ; xe minibus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe buýt nhỏ; xe minibus

    • Chiếc xe buýt nhỏ này có thể chở bao nhiêu người?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.