中山

中山
Zhōngshān
trung sơn

Trung Sơn

1 nghĩa#49017
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung Sơn

    • Ông Nakayama là người Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.