Tới nội dung chính

个儿

个儿
gèr
cá nhi

chiều cao; vóc người; tầm vóc

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#49836
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiều cao; vóc người; tầm vóc

    • 。

      Anh ấy rất cao.

  2. 貳名danh từ

    kích cỡ; tầm vóc; khổ người

  3. 參名danh từ

    tầm vóc; chiều cao; kích cỡ

个
gě
cá
BỘ THỦ⼁
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu