丧钟

丧钟
sāngzhōng
tang chung

hồi chuông báo tử; tiếng chuông tang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồi chuông báo tử; tiếng chuông tang

    • Chuông tang vì ai mà rung?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.