丧尸

丧尸
sāngshī
tang thi

xác sống; zombie

1 nghĩa#21420
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xác sống; zombie

    • Phim về zombie rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.