/
丧亡
丧亡
táng vong
qua đời; từ trần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
qua đời; từ trần
- 。
Anh ấy đã chết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丧亡
Phồn thể喪亡
táng vong
qua đời; từ trần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
qua đời; từ trần
- 。
Anh ấy đã chết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.