Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严冬
严冬
nghiêm đông
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
- 。
Mùa đông khắc nghiệt sắp đến rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ严冬
Phồn thể嚴冬
nghiêm đông
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
- 。
Mùa đông khắc nghiệt sắp đến rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.