丝状

丝状
zhuàng
tơ trạng

sợi; như tơ; hình chỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sợi; như tơ; hình chỉ

    • Loại thực vật này có rễ hình sợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))HỘI Ý

Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.