/
丛冢
丛冢
tùng trủng
mộ tập thể; nghĩa địa chôn tập thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mộ tập thể; nghĩa địa chôn tập thể
- 。
Ở đây có một ngôi mộ tập thể.
- 貳名danh từ
bãi mộ; đống mộ tập trung
- 。
Ở đây có một cụm mộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丛冢
Phồn thể叢冢
tùng trủng
mộ tập thể; nghĩa địa chôn tập thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mộ tập thể; nghĩa địa chôn tập thể
- 。
Ở đây có một ngôi mộ tập thể.
- 貳名danh từ
bãi mộ; đống mộ tập trung
- 。
Ở đây có một cụm mộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.