/
世世
世世
thế thế
đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác
- 。
Nguyện chúng ta đời đời yêu nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
世世
Phồn thể世
thế thế
đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác
- 。
Nguyện chúng ta đời đời yêu nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.