Tới nội dung chính

专题

专题
zhuāntí
chuyên đề

chuyên đề; chủ đề chuyên biệt

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#37336
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuyên đề; chủ đề chuyên biệt

    • 。

      Chuyên đề này rất thú vị.

  2. 貳名danh từ

    chuyên đề; bài viết/chương trình theo chủ đề chuyên biệt

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu