专征

专征
zhuānzhēng
chuyên chinh

quyền tự chủ xuất chinh; thân chinh đi chinh phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quyền tự chủ xuất chinh; thân chinh đi chinh phạt

    • Anh ấy đích thân đi đánh dẹp cuộc nổi loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.